cotton grass

Noun
  1. cây cói túi thuộc họ cói bông, loài câyvùng đầm lầy ôn hòa, nhiều búi bông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cotton grass"

cotton grass
A tuft of cotton grass sways gently in a cool, damp bog.